Nghĩa · Meaning
làm cho quyết định nghiêng về một bên
Cách dùng · Usage
Tip the scales dùng khi một chi tiết cuối cùng làm quyết định nghiêng về một phía: giá rẻ hơn, đánh giá tốt, lời phàn nàn mạnh hoặc buổi demo thuyết phục trong cuộc họp.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The security demo tipped the scales in favor of the premium plan.”
Buổi trình diễn bảo mật đã làm quyết định nghiêng về gói cao cấp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- scales in→scales‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- favor of→favor‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“One strong customer complaint may tip the scales.”
Chỉ một lời phàn nàn mạnh mẽ của khách hàng cũng có thể làm thay đổi quyết định.
“Free parking tipped the scales when we chose the lunch venue.”
Chỗ đậu xe miễn phí là yếu tố quyết định khi chúng tôi chọn nơi ăn trưa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →