throw into sharp relief

θroʊ ˈɪntuː ʃɑːrp rɪˈliːf
throh·IHN·too·shahrp·rih·leef6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

làm nổi bật, phơi bày rõ một vấn đề

Cách dùng · Usage

Cụm này hợp khi một sự kiện hay số liệu làm vấn đề lộ rõ hẳn ra: biểu đồ cho thấy thiếu người, lời phàn nàn phơi bày quy trình yếu, một tai nạn làm rõ rủi ro bị bỏ qua.

Phân biệt từ đồng nghĩa

highlightTừ chung cho việc làm nổi bật hoặc nhấn mạnh điều gì.
revealNhấn vào việc phơi bày điều trước đó bị che giấu.
underscoreChỉ việc nhấn mạnh lại tầm quan trọng của một điểm.
throw into sharp reliefGợi sự tương phản khiến vấn đề hoặc khác biệt hiện ra rất rõ nét.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The chart throws the weekend staffing gap into sharp relief.

Biểu đồ đó làm nổi bật rõ khoảng trống nhân sự cuối tuần.

💡 meeting

The complaint threw our weak handover process into sharp relief.

Lời khiếu nại đó làm phơi bày rõ quy trình bàn giao yếu kém của chúng ta.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • threw ourthrew‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • process intoprocess‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The crowded lunch area threw the seating problem into sharp relief.

Khu vực ăn trưa đông đúc làm nổi bật rõ vấn đề chỗ ngồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lunch arealunch‿areaNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • seatingseaᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • problem intoproblem‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

throw the problem into sharp relief
throw differences into sharp relief
be thrown into sharp relief
throw inequality into sharp relief
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1