Nghĩa · Meaning
chỉnh sửa tài liệu, kế hoạch, quy trình cho chặt chẽ và gọn hơn
Cách dùng · Usage
Tighten up được chọn khi muốn làm nội dung hoặc quy trình gọn, chặt và ít lỗi hơn. Ở công ty, nhóm tighten up bản thuyết trình trước khi gặp khách; khi học, bạn tighten up đoạn mở bài để luận rõ hơn; đời thường, gia đình tighten up kế hoạch chi tiêu. Đừng nhầm với shorten: shorten chỉ cắt ngắn, còn tighten up còn sửa logic, từ ngữ, cấu trúc. Cụm quen: tighten up the wording.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need to tighten up the opening slide.”
Chúng ta cần làm gọn lại trang chiếu mở đầu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- tighten up→tighten‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I tightened up the message before sending it.”
Tôi đã làm câu chữ chặt chẽ hơn trước khi gửi tin nhắn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- tightened up→tightened‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sending it→sending‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The team agreed to tighten up the approval steps.”
Nhóm đã đồng ý siết chặt các bước phê duyệt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- team agreed→team‿agreedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- tighten up→tighten‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →