touch base

tʌtʃ beɪs
tuhch·bays2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

liên lạc để trao đổi hoặc cập nhật tình hình

Cách dùng · Usage

Hay dùng trong công việc để nói liên lạc ngắn nhằm cập nhật hoặc kiểm tra: nhắn sau cuộc gọi khách hàng, hỏi tiến độ hóa đơn, hoặc hẹn nói nhanh trước khi quyết định.

Phân biệt từ đồng nghĩa

check inNhẹ và hướng vào con người, thường để hỏi thăm hoặc kiểm tra tình trạng.
follow upDùng cho hành động tiếp theo sau một cuộc trao đổi hoặc yêu cầu trước đó.
contactChỉ việc liên lạc nói chung, ít sắc thái công việc cụ thể.
touch baseDùng khi trao đổi ngắn để cập nhật tình hình và thống nhất bước tiếp theo.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's touch base after the client call.

Chúng ta hãy trao đổi sau cuộc gọi với khách hàng.

💡 email

I'm writing to touch base about the invoice.

Tôi viết thư này để trao đổi về hóa đơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • writingwriᴅingNghe nhưrai-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • base aboutbase‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

We touched base about weekend plans at lunch.

Chúng tôi đã trao đổi về kế hoạch cuối tuần trong bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • base aboutbase‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • plans atplans‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

touch base with you
touch base next week
touch base about the project
quickly touch base
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1