Nghĩa · Meaning
liên lạc để trao đổi hoặc cập nhật tình hình
Cách dùng · Usage
Hay dùng trong công việc để nói liên lạc ngắn nhằm cập nhật hoặc kiểm tra: nhắn sau cuộc gọi khách hàng, hỏi tiến độ hóa đơn, hoặc hẹn nói nhanh trước khi quyết định.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's touch base after the client call.”
Chúng ta hãy trao đổi sau cuộc gọi với khách hàng.
“I'm writing to touch base about the invoice.”
Tôi viết thư này để trao đổi về hóa đơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- writing→wriᴅingNghe như “rai-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- base about→base‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We touched base about weekend plans at lunch.”
Chúng tôi đã trao đổi về kế hoạch cuối tuần trong bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- base about→base‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- plans at→plans‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →