trim back

trɪm bæk
trihm·bak2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cắt bớt những phần không cần thiết để gọn gàng hơn

Cách dùng · Usage

“Trim back” được dùng khi cắt bớt phần dư để thứ gì gọn, ngắn hoặc tiết kiệm hơn nhưng vẫn giữ phần chính. Ở công việc: trim back a budget; học tập: trim back an essay before submitting; đời sống: trim back a hedge trong vườn. Dễ nhầm với cut off: cut off là cắt hẳn hoặc ngắt, còn trim back là giảm có chọn lọc. Cụm thường gặp: trim back costs.

Phân biệt từ đồng nghĩa

reduceTừ chung cho việc giảm số lượng, quy mô hay mức độ.
trim backGợi cắt bớt phần không cần để thứ gì gọn lại.
cut backThường dùng với giảm chi tiêu hay dùng ít hơn, có cảm giác mạnh hơn.
streamlineLàm quy trình hiệu quả hơn, không chỉ đơn thuần là cắt giảm.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We trimmed back the travel budget for next quarter.

Chúng tôi đã cắt giảm ngân sách đi công tác cho quý tới.

📊 presentation

She trimmed back the text on each slide.

Cô ấy đã cắt bớt chữ trên mỗi slide.

💡 email

I trimmed back the note so it was easier to read.

Tôi đã rút gọn ghi chú để dễ đọc hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • was easierwas‿easierNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

trim back expenses
trim back the proposal
trim back branches
trim back unnecessary features
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1