touch down

tʌtʃ daʊn
tuhch·down2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

(máy bay hoặc người) đến nơi, hạ cánh

Cách dùng · Usage

Hay dùng với chuyến bay để nói máy bay hạ cánh hoặc người vừa đến thành phố. Có thể nhắn “khi tới nơi tôi sẽ gọi”, dùng trong du lịch, công tác, đón khách ở sân bay.

Phân biệt từ đồng nghĩa

landTừ chung nhất cho việc máy bay hạ cánh.
arriveChỉ việc đến nơi, không phụ thuộc phương tiện.
get inCách nói thân mật khi người, chuyến bay hay tàu đến nơi.
touch downNhấn mạnh khoảnh khắc máy bay chạm đất, cũng dùng tự nhiên trong tin nhắn du lịch.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

I will email you once I touch down in Chicago.

Tôi sẽ gửi email cho bạn ngay khi tôi hạ cánh ở Chicago.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • will emailwill‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • once Ionce‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • down indown‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Our guest speaker touched down late but still joined the meeting.

Diễn giả khách mời của chúng tôi hạ cánh muộn nhưng vẫn tham gia cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

She touched down that morning and presented in the afternoon.

Cô ấy hạ cánh vào sáng hôm đó và thuyết trình vào buổi chiều.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • morning andmorning‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • presented inpresented‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

touch down at the airport
touch down safely
touch down in London
the plane touched down
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1