trade-off

ˈtreɪd.ɔːf
TRAY·dawf2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

sự đánh đổi, mất mát phải chịu để được thứ khác

Cách dùng · Usage

Nói về cái được và cái mất trong một lựa chọn: làm nhanh thì bớt chính xác, mua rẻ thì kém bền, thiết kế đẹp thì tốn thời gian. Dùng nhiều trong công việc.

Phân biệt từ đồng nghĩa

compromiseTập trung vào hành động hoặc kết quả do các bên cùng nhượng bộ.
trade-offChỉ cấu trúc đánh đổi, khi được một mặt thì phải giảm hoặc mất mặt khác.
drawbackChỉ một mặt bất lợi của lựa chọn, không nhất thiết nêu lợi ích đi kèm.
downsideGần với điểm bất lợi, không giải thích rõ quan hệ trao đổi giữa hai giá trị.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

There is a trade-off between speed and accuracy in this process.

Có một sự đánh đổi giữa tốc độ và độ chính xác trong quy trình này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • There isthere‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • trade offtrade‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • speed andspeed‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The slide makes the cost-quality trade-off explicit.

Slide làm rõ sự đánh đổi giữa chi phí và chất lượng.

💡 email

Please confirm whether this trade-off is acceptable to the client.

Vui lòng xác nhận liệu sự đánh đổi này có được khách hàng chấp nhận không.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • trade offtrade‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • is acceptableis‿acceptableNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a trade-off between cost and quality
accept the trade-off
a difficult trade-off
weigh the trade-offs
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1