Nghĩa · Meaning
sự đánh đổi, mất mát phải chịu để được thứ khác
Cách dùng · Usage
Nói về cái được và cái mất trong một lựa chọn: làm nhanh thì bớt chính xác, mua rẻ thì kém bền, thiết kế đẹp thì tốn thời gian. Dùng nhiều trong công việc.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“There is a trade-off between speed and accuracy in this process.”
Có một sự đánh đổi giữa tốc độ và độ chính xác trong quy trình này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- There is→there‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- trade off→trade‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- speed and→speed‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The slide makes the cost-quality trade-off explicit.”
Slide làm rõ sự đánh đổi giữa chi phí và chất lượng.
“Please confirm whether this trade-off is acceptable to the client.”
Vui lòng xác nhận liệu sự đánh đổi này có được khách hàng chấp nhận không.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- trade off→trade‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- is acceptable→is‿acceptableNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →