turn the spotlight on
Nghĩa · Meaning
tập trung sự chú ý vào
Cách dùng · Usage
Dùng khi ai đó làm một vấn đề nổi bật hơn: báo cáo nêu lỗi lặp lại, khảo sát chỉ ra điểm khách khó chịu, hay bài nói tập trung vào một nhóm bị bỏ quên.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This slide turns the spotlight on repeated invoice errors.”
Slide này tập trung sự chú ý vào các lỗi hóa đơn lặp đi lặp lại.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- spotlight on→spotlight‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- repeated→repeaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- invoice errors→invoice‿errorsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The customer survey turned the spotlight on confusing return labels.”
Khảo sát khách hàng đã tập trung sự chú ý vào các nhãn trả hàng gây nhầm lẫn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- spotlight on→spotlight‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- return→reᴅurnÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The lunch rush turned the spotlight on the slow card machine.”
Giờ cao điểm bữa trưa đã tập trung sự chú ý vào chiếc máy quẹt thẻ chậm chạp.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →