Nghĩa · Meaning
hạ giá thấp hơn hoặc làm suy giảm niềm tin, hiệu quả
Cách dùng · Usage
Trong kinh doanh, từ này nói về việc bán rẻ hơn đối thủ. Trong giao tiếp, nó diễn tả hành động làm yếu niềm tin hay tác dụng: nói mập mờ, chê đồng nghiệp trước khách.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A vague message could undercut confidence in the new policy.”
Một thông điệp mơ hồ có thể làm suy giảm niềm tin vào chính sách mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- could undercut→could‿undercutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- confidence in→confidence‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, the supplier said a rival had undercut their delivery price.”
Vào bữa trưa, nhà cung cấp nói rằng một đối thủ đã chào giá giao hàng thấp hơn họ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- said a→said‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- had undercut→had‿undercutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Avoid wording that might undercut the apology in your email.”
Hãy tránh cách diễn đạt có thể làm giảm hiệu quả của lời xin lỗi trong email của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- might undercut→might‿undercutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- your email→your‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →