under the radar
Nghĩa · Meaning
âm thầm, không gây chú ý
Cách dùng · Usage
Under the radar dùng khi ai đó làm việc gì kín đáo để tránh bị chú ý: hẹn hò chưa công khai, thử dự án mới, hoặc một nghệ sĩ nổi tiếng âm thầm. Sắc thái thân mật, hay dùng trong báo chí.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“They dated under the radar for months before telling anyone.”
Họ hẹn hò âm thầm nhiều tháng trước khi nói với ai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- dated→daᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- telling anyone→telling‿anyoneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The team kept the project under the radar until launch.”
Nhóm giữ dự án âm thầm cho đến khi ra mắt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- project under→project‿underNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- radar until→radar‿untilNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He stayed under the radar and quietly aced every exam.”
Cậu ấy im hơi lặng tiếng mà lặng lẽ đạt điểm cao mọi kỳ thi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- stayed under→stayed‿underNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- radar and→radar‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- aced every→aced‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →