under the radar

ˈʌndər ðə ˈreɪdɑr
UHN·der·thuh·ray·dahr5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

âm thầm, không gây chú ý

Cách dùng · Usage

Under the radar dùng khi ai đó làm việc gì kín đáo để tránh bị chú ý: hẹn hò chưa công khai, thử dự án mới, hoặc một nghệ sĩ nổi tiếng âm thầm. Sắc thái thân mật, hay dùng trong báo chí.

Phân biệt từ đồng nghĩa

unnoticedChỉ đơn giản là không bị chú ý, ít gợi ý định hay chiến lược.
under the radarGợi việc nằm ngoài tầm chú ý hoặc giám sát của người khác.
discreetlyNhấn vào thái độ làm việc kín đáo, thận trọng.
quietlyCách nói chung là làm không ồn ào, tùy ngữ cảnh mới là tránh chú ý.

Câu ví dụ · Examples

🧑‍🤝‍🧑 friends

They dated under the radar for months before telling anyone.

Họ hẹn hò âm thầm nhiều tháng trước khi nói với ai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • dateddaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • telling anyonetelling‿anyoneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

The team kept the project under the radar until launch.

Nhóm giữ dự án âm thầm cho đến khi ra mắt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • project underproject‿underNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • radar untilradar‿untilNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📚 study

He stayed under the radar and quietly aced every exam.

Cậu ấy im hơi lặng tiếng mà lặng lẽ đạt điểm cao mọi kỳ thi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • stayed understayed‿underNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • radar andradar‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • aced everyaced‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

fly under the radar
stay under the radar
go under the radar
an under-the-radar success
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1