scrape by

skreɪp baɪ
skrayp·beye2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

sống chật vật, cầm cự qua ngày

Cách dùng · Usage

Scrape by là cách nói đời thường khi ai đó chỉ đủ tiền hoặc sức để sống qua ngày: trả tiền thuê nhà, mua đồ ăn, xoay xở bằng việc lẻ. Từ này gợi cảm giác chật vật nhưng vẫn cố trụ được.

Phân biệt từ đồng nghĩa

get byXoay xở sống hoặc hoàn thành ở mức đủ, ít căng hơn scrape by.
surviveNghĩa rộng là sống sót hay chịu đựng, không nhất thiết vừa đủ qua.
barely passChỉ việc qua kỳ thi hay tiêu chuẩn với mức vừa đủ.
scrape byDùng khi sống, qua việc hay vượt chuẩn chỉ bằng nguồn lực rất ít.

Câu ví dụ · Examples

💡 가계

After losing his job, he scraped by on savings and odd jobs for a year.

Sau khi mất việc, anh ấy đã sống chật vật suốt một năm nhờ tiền tiết kiệm và việc làm thêm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • savings andsavings‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 유학 생활

Many exchange students scrape by on part-time wages until the semester ends.

Nhiều sinh viên trao đổi phải sống chật vật bằng lương làm thêm cho đến khi học kỳ kết thúc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wages untilwages‿untilNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • semester endssemester‿endsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 사업

The little bookshop scraped by during the recession thanks to a few loyal regulars.

Hiệu sách nhỏ ấy đã cầm cự qua thời suy thoái nhờ vài khách quen trung thành.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

scrape by on a small salary
barely scrape by
scrape by in school
scrape by financially
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1