throw a wrench into

θroʊ ə rentʃ ˈɪntuː
throh·uh·rehnch·IHN·too5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

gây trở ngại cho kế hoạch

Cách dùng · Usage

Dùng khi một việc bất ngờ làm kế hoạch rối lên: phòng bị hủy, xe hỏng trước chuyến đi, nhà cung cấp giao trễ. Sắc thái đời thường, nhấn mạnh kế hoạch vẫn có thể cứu được nhưng bị phiền.

Phân biệt từ đồng nghĩa

interfere withCách nói chung cho việc can thiệp hoặc gây cản trở một quá trình.
set backNhấn vào kết quả là tiến độ bị chậm hoặc bị lùi lại.
throw a wrench intoDùng khi một vấn đề bất ngờ làm kế hoạch vận hành trục trặc rõ rệt.
derailMạnh hơn, gợi việc làm kế hoạch lệch hẳn khỏi hướng ban đầu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The room cancellation threw a wrench into the training plan.

Việc hủy phòng đã gây trở ngại cho kế hoạch đào tạo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • cancellationcancellaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • threw athrew‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • wrench intowrench‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The vendor delay may throw a wrench into next week's schedule.

Sự chậm trễ của nhà cung cấp có thể gây trở ngại cho lịch tuần sau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • throw athrow‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • wrench intowrench‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Unexpected demand threw a wrench into the original forecast.

Nhu cầu bất ngờ đã làm đảo lộn dự báo ban đầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • threw athrew‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • wrench intowrench‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

throw a wrench into the plan
throw a wrench into negotiations
throw a wrench into the process
throw a wrench into the timeline
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1