throw a wrench in

θroʊ ə rɛntʃ ɪn
throh·uh·rehnch·ihn4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

làm hỏng hoặc cản trở (kế hoạch)

Cách dùng · Usage

Dùng khi một việc bất ngờ làm kế hoạch trục trặc: trời mưa làm hủy chuyến đi, máy hỏng trước buổi họp, hoặc ai đó đổi ý phút chót. Thường đi với plans, schedule, project.

Phân biệt từ đồng nghĩa

disruptTừ rộng chỉ làm gián đoạn hoặc gây xáo trộn.
derailMạnh hơn, gợi kế hoạch hay thảo luận bị kéo khỏi đường đi.
complicateChỉ làm tình hình phức tạp hơn, chưa chắc đã ngăn hẳn tiến độ.
throw a wrench inGợi yếu tố bất ngờ làm kế hoạch đang chạy bỗng trục trặc.

Câu ví dụ · Examples

💡 Weather ruining travel plans

The snowstorm threw a wrench in our plans to drive up to the cabin this weekend.

Trận bão tuyết đã làm hỏng kế hoạch lái xe lên cabin cuối tuần này của chúng tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • threw athrew‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • wrench inwrench‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • drive updrive‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 A project delay at work

The supplier's bankruptcy really threw a wrench in the works for our product launch.

Việc nhà cung cấp phá sản thực sự đã gây trở ngại lớn cho kế hoạch ra mắt sản phẩm của chúng tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • threw athrew‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • wrench inwrench‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for ourfor‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Sudden schedule change

Her flight cancellation threw a wrench in the entire wedding rehearsal schedule.

Chuyến bay của cô ấy bị hủy đã làm đảo lộn toàn bộ lịch tổng duyệt đám cưới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • cancellationcancellaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • threw athrew‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • wrench inwrench‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

throw a wrench in the works
throw a wrench in our plans
throw a wrench in the schedule
unexpectedly throw a wrench in
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1