Nghĩa · Meaning
làm hỏng hoặc cản trở (kế hoạch)
Cách dùng · Usage
Dùng khi một việc bất ngờ làm kế hoạch trục trặc: trời mưa làm hủy chuyến đi, máy hỏng trước buổi họp, hoặc ai đó đổi ý phút chót. Thường đi với plans, schedule, project.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The snowstorm threw a wrench in our plans to drive up to the cabin this weekend.”
Trận bão tuyết đã làm hỏng kế hoạch lái xe lên cabin cuối tuần này của chúng tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- threw a→threw‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- wrench in→wrench‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- drive up→drive‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The supplier's bankruptcy really threw a wrench in the works for our product launch.”
Việc nhà cung cấp phá sản thực sự đã gây trở ngại lớn cho kế hoạch ra mắt sản phẩm của chúng tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- threw a→threw‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- wrench in→wrench‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for our→for‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Her flight cancellation threw a wrench in the entire wedding rehearsal schedule.”
Chuyến bay của cô ấy bị hủy đã làm đảo lộn toàn bộ lịch tổng duyệt đám cưới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- cancellation→cancellaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- threw a→threw‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- wrench in→wrench‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →