test the waters
Nghĩa · Meaning
thăm dò phản ứng hay khả năng một cách thận trọng
Cách dùng · Usage
Test the waters dùng khi thử nhẹ trước khi quyết định lớn: hỏi vài khách về ý tưởng mới, ra mắt bản nhỏ, hoặc dò phản ứng của sếp. Sắc thái thận trọng, chưa cam kết hoàn toàn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We can test the waters with a smaller internal launch.”
Chúng ta có thể thăm dò tình hình bằng một đợt ra mắt nội bộ nhỏ hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- waters→waᴅersÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- smaller internal→smaller‿internalNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I tested the waters with two vendors before requesting formal quotes.”
Tôi đã thăm dò với hai nhà cung cấp trước khi yêu cầu báo giá chính thức.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- waters→waᴅersÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- quotes→quoᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Over lunch, she tested the waters about changing the rota.”
Trong bữa trưa, cô ấy đã thăm dò về việc thay đổi lịch phân ca.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- waters→waᴅersÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- rota→roᴅaÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →