tee up

tiː ʌp
tee·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chuẩn bị sẵn, dẫn dắt vào (một chủ đề)

Cách dùng · Usage

“Tee up” nghĩa là chuẩn bị sẵn điều gì đó để bước tiếp theo diễn ra dễ hơn, đặc biệt trong môi trường làm việc. Ở công ty: mở đầu chủ đề ngân sách trước cuộc họp; khi học: giáo viên đặt câu hỏi dẫn vào bài mới; đời thường: nhắn trước để chuẩn bị cuộc gọi gia đình. Dễ nhầm với “set up”, rộng hơn và có thể là lắp đặt. Cụm thường gặp: “tee up a topic/decision/discussion”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

prepareCách nói chung nhất cho việc chuẩn bị.
set upChỉ việc sắp đặt tình huống, thiết bị hoặc điều kiện cần thiết.
introduceGần với giới thiệu người, chủ đề hoặc phần trình bày.
tee upDùng khi sắp sẵn bối cảnh, câu hỏi hoặc tài liệu để bước tiếp theo diễn ra trôi chảy.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I'll tee up the budget topic first.

Tôi sẽ dẫn dắt vào chủ đề ngân sách trước.

💡 email

This note tees up tomorrow's decision.

Ghi chú này chuẩn bị nền tảng cho quyết định ngày mai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • tees uptees‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The opening slide tees up the core issue.

Slide mở đầu dẫn dắt vào vấn đề cốt lõi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tees uptees‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • core issuecore‿issueNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

tee up a meeting
tee up the next question
tee up a discussion
tee up the decision
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1