Nghĩa · Meaning
khéo léo rút ra ý nghĩa hoặc sự khác biệt từ tình huống phức tạp
Cách dùng · Usage
Dùng khi phải kiên nhẫn gỡ ý nghĩa từ chuyện rối: hỏi thêm để hiểu nỗi lo thật, phân biệt hai khái niệm gần nhau, hoặc tìm nguyên nhân trong dữ liệu không rõ ràng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The manager teased out the real concern behind the objection.”
Người quản lý đã khéo léo tìm ra mối lo thực sự đằng sau lời phản đối.
“She teased out the difference between cost and value.”
Cô ấy đã làm rõ sự khác biệt giữa chi phí và giá trị.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- teased out→teased‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- cost and→cost‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The interviewer teased out how I handled pressure.”
Người phỏng vấn đã khéo léo khai thác cách tôi xử lý áp lực.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →