tease out

tiːz aʊt
teez·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

khéo léo rút ra ý nghĩa hoặc sự khác biệt từ tình huống phức tạp

Cách dùng · Usage

Dùng khi phải kiên nhẫn gỡ ý nghĩa từ chuyện rối: hỏi thêm để hiểu nỗi lo thật, phân biệt hai khái niệm gần nhau, hoặc tìm nguyên nhân trong dữ liệu không rõ ràng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

extractChỉ việc lấy ra thứ cần, có thể nghe cơ học hoặc khá mạnh.
identifyTập trung vào kết quả nhận ra hay xác định được điều gì.
draw outHay dùng khi khơi gợi lời nói, phản ứng hay thông tin từ người khác.
tease outDùng khi tách dần một ý nghĩa hay khác biệt tinh tế từ tình huống phức tạp.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The manager teased out the real concern behind the objection.

Người quản lý đã khéo léo tìm ra mối lo thực sự đằng sau lời phản đối.

📊 presentation

She teased out the difference between cost and value.

Cô ấy đã làm rõ sự khác biệt giữa chi phí và giá trị.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • teased outteased‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cost andcost‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

The interviewer teased out how I handled pressure.

Người phỏng vấn đã khéo léo khai thác cách tôi xử lý áp lực.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

tease out the meaning
tease out the differences
tease out a pattern
tease information out of someone
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1