Nghĩa · Meaning
làm dịu hoặc hạ thấp lo lắng, bất mãn, kỳ vọng
Cách dùng · Usage
Dùng khi muốn làm dịu phản ứng đang tăng: giảm kỳ vọng trước ngày ra mắt, trấn an khách hàng sau tin xấu, hoặc hạ nhiệt bất mãn trong nhóm bằng một thông báo rõ ràng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need to tamp down expectations about the launch date.”
Chúng ta cần hạ bớt kỳ vọng về ngày ra mắt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- down expectations→down‿expectationsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- date→daᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Her note tamped down concerns about the delay.”
Ghi chú của cô ấy đã xoa dịu những lo ngại về sự chậm trễ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- concerns about→concerns‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The presenter tamped down speculation with clear figures.”
Người thuyết trình đã dập tắt đồn đoán bằng những con số rõ ràng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →