tamp down

tæmp daʊn
tamp·down2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

làm dịu hoặc hạ thấp lo lắng, bất mãn, kỳ vọng

Cách dùng · Usage

Dùng khi muốn làm dịu phản ứng đang tăng: giảm kỳ vọng trước ngày ra mắt, trấn an khách hàng sau tin xấu, hoặc hạ nhiệt bất mãn trong nhóm bằng một thông báo rõ ràng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

reduceTừ chung cho việc làm giảm mức độ, số lượng hay cường độ.
calmDùng khi làm người khác hoặc bầu không khí bớt căng.
suppressGợi việc kìm nén bằng sức ép, thường có sắc thái tiêu cực hơn.
tamp downDùng khi chủ động hạ bớt phản ứng, kỳ vọng hay bất mãn để tránh lan rộng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need to tamp down expectations about the launch date.

Chúng ta cần hạ bớt kỳ vọng về ngày ra mắt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • down expectationsdown‿expectationsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Her note tamped down concerns about the delay.

Ghi chú của cô ấy đã xoa dịu những lo ngại về sự chậm trễ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • concerns aboutconcerns‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The presenter tamped down speculation with clear figures.

Người thuyết trình đã dập tắt đồn đoán bằng những con số rõ ràng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

tamp down fears
tamp down expectations
tamp down inflation
tamp down speculation
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1