Nghĩa · Meaning
gánh chịu chỉ trích hay áp lực về ~
Cách dùng · Usage
Hay dùng trong công việc, nhóm hoặc gia đình khi một người chịu bị trách thay cho việc gì. Ví dụ sếp nhận lỗi trước khách, bạn chịu lời phàn nàn, hoặc ai đó đứng ra bảo vệ quyết định chung.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The product lead took the heat for the missing feature during the presentation.”
Trưởng nhóm sản phẩm đã gánh chịu chỉ trích về tính năng còn thiếu trong buổi thuyết trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- feature→feaᴅureÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I will take the heat for the mistake because I approved the final copy.”
Tôi sẽ nhận chỉ trích về sai sót này vì tôi là người duyệt bản cuối.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- because I→because‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, Ben took the heat for booking the noisy restaurant.”
Trong bữa trưa, Ben đã hứng chịu lời phàn nàn vì đặt một nhà hàng ồn ào.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →