take stock of

teɪk stɑːk əv
tayk·stahk·uhv3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

bình tĩnh nhìn nhận, đánh giá lại tình hình

Cách dùng · Usage

Dùng khi tạm dừng để nhìn lại tình hình trước khi quyết định: xem còn bao nhiêu tiền, kiểm tra tiến độ dự án, nghĩ lại ưu tiên của ngày sau một buổi sáng bận.

Phân biệt từ đồng nghĩa

assessTừ rộng cho đánh giá, hợp trong báo cáo hoặc phân tích có hệ thống.
reviewDùng khi xem lại tài liệu, tiến độ hoặc tình hình đã có sẵn.
take stock ofHợp khi tạm dừng để nhìn toàn cảnh, gồm nguồn lực, rủi ro và lựa chọn tiếp theo.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Before we decide, let's take stock of what has actually changed.

Trước khi quyết định, hãy cùng nhìn nhận lại xem thực sự điều gì đã thay đổi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • stock ofstock‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • has actuallyhas‿actuallyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I used lunch to take stock of my day and reset my priorities.

Tôi đã dùng giờ ăn trưa để nhìn lại một ngày của mình và sắp xếp lại ưu tiên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • stock ofstock‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • prioritiesprioriᴅiesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

This note is meant to take stock of the open issues before Friday.

Ghi chú này nhằm điểm lại các vấn đề còn tồn đọng trước thứ Sáu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • stock ofstock‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • open issuesopen‿issuesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take stock of the situation
take stock of our options
take stock of the damage
pause to take stock
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1