take at face value

teɪk æt feɪs ˈvæljuː
tayk·at·fays·VAL·yoo5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

tiếp nhận lời nói hay thông tin đúng như vẻ bề ngoài

Cách dùng · Usage

Take at face value nghĩa là tin theo đúng lời nói hoặc vẻ ngoài, chưa kiểm chứng: nghe báo giá, đọc tin nhắn, nhận lời hứa. Hay dùng ở dạng phủ định khi khuyên nên kiểm tra thêm.

Phân biệt từ đồng nghĩa

believeTừ chung cho việc tin điều gì là thật.
acceptChấp nhận thông tin hay lời nói, có thể bao gồm hoặc không bao gồm kiểm tra.
trustTập trung vào sự tin cậy với người hoặc nguồn thông tin.
take at face valueTin lời nói hay thông tin đúng như vẻ ngoài mà không kiểm chứng sâu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We should not take the estimate at face value.

Chúng ta không nên tin bản dự toán đúng như bề ngoài.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • estimateesᴅimateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I took the message at face value and booked the room.

Tôi đã tin nguyên tin nhắn và đặt phòng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • message atmessage‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

The panel did not take every claim at face value.

Hội đồng đã không tin mọi lời tuyên bố đúng như bề ngoài.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • take everytake‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • claim atclaim‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take it at face value
not take claims at face value
accept at face value
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1