take at face value
Nghĩa · Meaning
tiếp nhận lời nói hay thông tin đúng như vẻ bề ngoài
Cách dùng · Usage
Take at face value nghĩa là tin theo đúng lời nói hoặc vẻ ngoài, chưa kiểm chứng: nghe báo giá, đọc tin nhắn, nhận lời hứa. Hay dùng ở dạng phủ định khi khuyên nên kiểm tra thêm.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We should not take the estimate at face value.”
Chúng ta không nên tin bản dự toán đúng như bề ngoài.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- estimate→esᴅimateÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I took the message at face value and booked the room.”
Tôi đã tin nguyên tin nhắn và đặt phòng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- message at→message‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The panel did not take every claim at face value.”
Hội đồng đã không tin mọi lời tuyên bố đúng như bề ngoài.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- take every→take‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- claim at→claim‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →