take a hard look at

teɪk ə hɑːrd lʊk æt
tayk·uh·hahrd·look·at5 âm tiết

Nghĩa · Meaning

xem xét vấn đề một cách tỉnh táo và kỹ lưỡng

Cách dùng · Usage

Cụm này hợp khi cần nhìn thẳng vào vấn đề khó: xem lại ngân sách, phân tích vì sao dự án trễ, hoặc đánh giá giả định sai. Nghe nghiêm túc, thực tế, không né tránh.

Phân biệt từ đồng nghĩa

examineTrung tính, chỉ điều tra hoặc xem xét kỹ.
reviewCó sắc thái hành chính, là xem lại hoặc đánh giá lại.
scrutinizeChỉ soi xét rất kỹ, thường với thái độ nghi ngờ.
take a hard look atGợi sự xem xét nghiêm túc, thẳng thắn đối với vấn đề khó né tránh.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The board asked us to take a hard look at the assumptions behind the forecast.

Hội đồng yêu cầu chúng tôi xem xét kỹ lưỡng các giả định đằng sau dự báo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • board askedboard‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • take atake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • look atlook‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We need to take a hard look at why the handover failed.

Chúng ta cần xem xét thẳng thắn vì sao việc bàn giao thất bại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • take atake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • look atlook‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Over lunch, we took a hard look at our habit of accepting too many favors.

Vừa ăn trưa, chúng tôi vừa nhìn nhận nghiêm túc thói quen nhận quá nhiều lời nhờ vả.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • took atook‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • look atlook‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • habit ofhabit‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take a hard look at costs
take a hard look at ourselves
need to take a hard look
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1