Nghĩa · Meaning
đảm nhận (công việc hoặc trách nhiệm)
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng take on khi nhận thêm một nhiệm vụ, vai trò hoặc trách nhiệm có chút sức nặng. Ở công việc: take on a client account. Ở học tập: take on the research section. Đời sống: take on caring for a pet. Dễ nhầm với do, chỉ nói làm; take on nhấn mạnh nhận gánh việc. Cụm quen thuộc: take on responsibility.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Who can take on the vendor update?”
Ai có thể đảm nhận việc cập nhật nhà cung cấp?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- take on→take‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- vendor update→vendor‿updateNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I can take on the first draft.”
Tôi có thể đảm nhận bản thảo đầu tiên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- take on→take‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I often take on complex client requests.”
Tôi thường đảm nhận những yêu cầu phức tạp của khách hàng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →