take the heat out of

teɪk ðə hiːt aʊt əv
tayk·thuh·heet·owt·uhv5 âm tiết

Nghĩa · Meaning

làm dịu căng thẳng hoặc cảm xúc

Cách dùng · Usage

Take the heat out of được chọn khi muốn nói một hành động làm cuộc nói chuyện bớt nóng, bớt giận hoặc bớt căng. Ở công việc: sếp tóm tắt trung lập để hạ nhiệt tranh luận. Khi học: giáo viên đổi chủ đề trong nhóm. Đời thường: lời xin lỗi làm dịu cuộc cãi vã. Dễ nhầm với solve: solve là giải quyết xong; cụm này chỉ giảm cảm xúc. Cụm hay gặp: take the heat out of the debate.

Phân biệt từ đồng nghĩa

calm downDùng chung cho làm ai hoặc tình hình dịu lại.
defuseNhấn mạnh làm giảm nguy cơ bùng nổ của xung đột hoặc căng thẳng.
take the heat out ofHợp khi làm cuộc tranh luận hoặc tình thế bớt nóng và bớt đối đầu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

A neutral summary can take the heat out of the debate.

Một bản tóm tắt trung lập có thể làm dịu bớt cuộc tranh luận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • heat outheat‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • debatedebaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Changing the subject took the heat out of the conversation.

Việc đổi chủ đề đã làm dịu bớt căng thẳng trong cuộc trò chuyện.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • heat outheat‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • conversationconversaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

This wording should take the heat out of the complaint response.

Cách diễn đạt này sẽ làm dịu bớt căng thẳng trong phản hồi khiếu nại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • heat outheat‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take the heat out of the debate
take the heat out of the situation
take the heat out of a dispute
help take the heat out of
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1