take something offline
Nghĩa · Meaning
bàn riêng điều gì ngoài cuộc họp
Cách dùng · Usage
Take something offline xuất hiện trong họp hoặc chat nhóm khi một ý quá chi tiết, nhạy cảm, hoặc không liên quan đến mọi người nên được bàn riêng sau. Ở công ty: tách phần giá ra khỏi cuộc họp. Khi học nhóm: bàn riêng việc chia bài thuyết trình. Đời thường: hẹn nói riêng về tiền thuê nhà. Dễ lẫn với postpone; không chỉ hoãn, mà chuyển sang kênh riêng. Cụm: Let's take this offline.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's take the pricing detail offline and keep the meeting moving.”
Hãy bàn riêng chi tiết về giá và tiếp tục cuộc họp nhé.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- detail→deᴅailÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- offline and→offline‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We can take the legal wording offline after the first review.”
Chúng ta có thể bàn riêng về câu chữ pháp lý sau lần rà soát đầu tiên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- wording offline→wording‿offlineNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I will take the implementation question offline with the operations lead.”
Tôi sẽ bàn riêng câu hỏi về triển khai với trưởng bộ phận vận hành.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- implementation→implemenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- question offline→question‿offlineNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- operations→operaᴅionsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →