take something offline

teik ˈsʌmθɪŋ ˌɔːfˈlaɪn
teh·eek·SUHM·thihng·aw·fleyen6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

bàn riêng điều gì ngoài cuộc họp

Cách dùng · Usage

Take something offline xuất hiện trong họp hoặc chat nhóm khi một ý quá chi tiết, nhạy cảm, hoặc không liên quan đến mọi người nên được bàn riêng sau. Ở công ty: tách phần giá ra khỏi cuộc họp. Khi học nhóm: bàn riêng việc chia bài thuyết trình. Đời thường: hẹn nói riêng về tiền thuê nhà. Dễ lẫn với postpone; không chỉ hoãn, mà chuyển sang kênh riêng. Cụm: Let's take this offline.

Phân biệt từ đồng nghĩa

discuss it separatelyCách nói trung lập và rõ nghĩa khi muốn bàn riêng sau.
table itThường là hoãn một vấn đề lại, không nhất thiết chuyển sang bàn riêng.
take it offlineDùng trong cuộc họp khi muốn bàn riêng để không làm gián đoạn luồng chính.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's take the pricing detail offline and keep the meeting moving.

Hãy bàn riêng chi tiết về giá và tiếp tục cuộc họp nhé.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • detaildeᴅailÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • offline andoffline‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

We can take the legal wording offline after the first review.

Chúng ta có thể bàn riêng về câu chữ pháp lý sau lần rà soát đầu tiên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • wording offlinewording‿offlineNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

I will take the implementation question offline with the operations lead.

Tôi sẽ bàn riêng câu hỏi về triển khai với trưởng bộ phận vận hành.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • implementationimplemenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • question offlinequestion‿offlineNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • operationsoperaᴅionsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take this offline
take the discussion offline
take it offline after the meeting
take the details offline
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1