take in stride

teɪk ɪn straɪd
tayk·ihn·streyed3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đón nhận khó khăn một cách bình tĩnh, không nao núng

Cách dùng · Usage

Nói về cách đón nhận chuyện khó mà vẫn bình tĩnh: lịch đổi phút chót, bị góp ý thẳng, hoặc gặp lỗi trong công việc nhưng không than vãn hay phản ứng quá mức.

Phân biệt từ đồng nghĩa

handleCách nói rộng cho việc xử lý một vấn đề hoặc tình huống.
cope withNhấn vào việc chịu đựng khó khăn, thường có cảm giác gánh nặng.
acceptLà chấp nhận, nhưng không nhất thiết cho thấy sự bình tĩnh.
take in strideDùng khi đón nhận khó khăn bình thản và vẫn giữ nhịp như bình thường.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The team took the last-minute change in stride.

Cả nhóm đã bình tĩnh đón nhận thay đổi vào phút chót.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • minuteminuᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • change inchange‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I try to take criticism in stride and improve the work.

Tôi cố gắng bình tĩnh đón nhận lời phê bình và cải thiện công việc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • criticismcriᴅicismÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • stride andstride‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

She took the difficult question in stride.

Cô ấy đã bình tĩnh đối mặt với câu hỏi khó.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take it in stride
take criticism in stride
take setbacks in stride
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1