Nghĩa · Meaning
ngầm hiểu, không nói ra rõ ràng
Cách dùng · Usage
Tacit mô tả điều được hiểu qua hành động, im lặng hoặc hoàn cảnh, dù không ai nói thẳng ra. Ở công việc: sếp không phản đối nên nhóm coi là tacit approval; học tập: giáo viên gật đầu như tacit support; đời thường: cả nhà có tacit agreement không nhắc chuyện cũ. Khác với explicit: explicit là nói rõ. Cụm thường gặp: tacit approval, tacit agreement.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Silence in the meeting was taken as tacit approval.”
Sự im lặng trong cuộc họp được coi là sự chấp thuận ngầm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Silence in→silence‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- taken as→taken‿asNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- tacit approval→tacit‿approvalNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, the manager gave tacit support by not objecting.”
Vào giờ trưa, người quản lý thể hiện sự ủng hộ ngầm bằng cách không phản đối.
“The email warned that no reply should not be treated as tacit consent.”
Email cảnh báo rằng việc không trả lời không nên được coi là sự đồng ý ngầm.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →