tacit

ˈtæsɪt
TA·siht2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

ngầm hiểu, không nói ra rõ ràng

Cách dùng · Usage

Tacit mô tả điều được hiểu qua hành động, im lặng hoặc hoàn cảnh, dù không ai nói thẳng ra. Ở công việc: sếp không phản đối nên nhóm coi là tacit approval; học tập: giáo viên gật đầu như tacit support; đời thường: cả nhà có tacit agreement không nhắc chuyện cũ. Khác với explicit: explicit là nói rõ. Cụm thường gặp: tacit approval, tacit agreement.

Phân biệt từ đồng nghĩa

implicitChỉ ý nghĩa không nói ra nhưng có trong ngữ cảnh.
unspokenTập trung vào sự thật là điều đó không được diễn đạt bằng lời.
tacitGợi sự hiểu ngầm hoặc chấp nhận ngầm giữa các bên, như một đồng thuận xã hội.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Silence in the meeting was taken as tacit approval.

Sự im lặng trong cuộc họp được coi là sự chấp thuận ngầm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Silence insilence‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • taken astaken‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • tacit approvaltacit‿approvalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, the manager gave tacit support by not objecting.

Vào giờ trưa, người quản lý thể hiện sự ủng hộ ngầm bằng cách không phản đối.

💡 email

The email warned that no reply should not be treated as tacit consent.

Email cảnh báo rằng việc không trả lời không nên được coi là sự đồng ý ngầm.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

tacit agreement
tacit approval
tacit understanding
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1