swap out

swɑːp aʊt
swahp·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

gỡ cái cũ ra và thay bằng cái khác

Cách dùng · Usage

Swap out nghĩa là lấy một thứ đang dùng ra và thay bằng thứ khác, thường vì cái mới phù hợp hơn. Ở công việc: swap out an old slide for a new chart; khi học: swap out a source in an essay; đời thường: swap out dead batteries. Dễ nhầm với replace: replace trung tính hơn; swap out nhấn vào thao tác đổi phần tử trong một hệ thống. Cụm thường gặp: swap out A for B.

Phân biệt từ đồng nghĩa

replaceTừ chung cho việc thay thứ cũ bằng thứ mới.
substituteDùng khi dùng một thứ thay cho thứ khác, thường trong công thức hay phương án.
swap outGợi thao tác lấy một mục ra và đưa mục khác vào, khá cụ thể và thân mật.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

We swapped out the old image for a clearer one.

Chúng tôi đã thay hình ảnh cũ bằng một hình rõ nét hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • swapped outswapped‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • old imageold‿imageNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • clearer oneclearer‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Facilities swapped out the broken chair before the meeting.

Bộ phận cơ sở vật chất đã thay chiếc ghế hỏng trước cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • FacilitiesFaciliᴅiesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • swapped outswapped‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I swapped out the attachment and resent the message.

Tôi đã thay tệp đính kèm và gửi lại tin nhắn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • swapped outswapped‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • attachmentaᴅachmentÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

swap out the battery
swap out A for B
swap out an image
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1