substantive

ˈsʌbstəntɪv
SUHB·stuhn·tihv3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

có nội dung thực chất, không chỉ hình thức

Cách dùng · Usage

Dùng trong ngữ cảnh hơi trang trọng khi nói việc có nội dung thật: góp ý sửa ý chính, cuộc họp bàn quyết định quan trọng, hoặc cuộc nói chuyện sâu chứ không xã giao.

Phân biệt từ đồng nghĩa

substantialTập trung vào quy mô hoặc mức độ lớn, như trong substantial increase.
meaningfulĐánh giá điều gì đó có ý nghĩa hoặc giá trị.
substantiveNhấn vào nội dung và vấn đề thực chất, hợp khi phân biệt hình thức với bản chất.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The meeting moved from minor wording to substantive issues.

Cuộc họp chuyển từ những câu chữ nhỏ nhặt sang các vấn đề thực chất.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • substantive issuessubstantive‿issuesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, we had a substantive conversation about shift coverage.

Vào giờ trưa, chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện thực chất về việc bố trí ca trực.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • had ahad‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • conversationconversaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email contained no substantive change to the policy.

Email không chứa thay đổi thực chất nào đối với chính sách.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

substantive discussion
substantive change
substantive issues
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1