stringent

ˈstrɪn.dʒənt
STRIHN·juhnt2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

nghiêm ngặt, khắt khe về tiêu chuẩn hoặc quy định

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng từ này khi nói luật, tiêu chuẩn hay kiểm tra rất khắt khe: quy định an ninh ở sân bay, yêu cầu giấy tờ vào tòa nhà, hoặc tiêu chuẩn tuyển chọn nhân viên.

Phân biệt từ đồng nghĩa

strictTừ chung cho người, cha mẹ hoặc quy tắc nghiêm khắc.
rigorousTích cực hơn, nhấn mạnh quy trình hoặc phân tích kỹ lưỡng và vững chắc.
stringentHợp với luật lệ, xét duyệt hoặc tiêu chuẩn đòi hỏi cao và rất chặt.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The new security policy is more stringent than the old one.

Chính sách an ninh mới nghiêm ngặt hơn chính sách cũ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • than/ðən/Nghe nhưđơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • old oneold‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please note the stringent ID requirements for site access.

Vui lòng lưu ý các yêu cầu về giấy tờ tùy thân nghiêm ngặt để vào khu vực.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • stringent IDstringent‿idNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • sitesiᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The slide compares our process with stringent industry standards.

Slide so sánh quy trình của chúng ta với các tiêu chuẩn ngành nghiêm ngặt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • compares ourcompares‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • stringent industrystringent‿industryNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

stringent requirements
stringent regulations
stringent safety standards
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1