Nghĩa · Meaning
nghiêm ngặt, khắt khe về tiêu chuẩn hoặc quy định
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng từ này khi nói luật, tiêu chuẩn hay kiểm tra rất khắt khe: quy định an ninh ở sân bay, yêu cầu giấy tờ vào tòa nhà, hoặc tiêu chuẩn tuyển chọn nhân viên.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The new security policy is more stringent than the old one.”
Chính sách an ninh mới nghiêm ngặt hơn chính sách cũ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- than→/ðən/Nghe như “đơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- old one→old‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please note the stringent ID requirements for site access.”
Vui lòng lưu ý các yêu cầu về giấy tờ tùy thân nghiêm ngặt để vào khu vực.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- stringent ID→stringent‿idNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- site→siᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The slide compares our process with stringent industry standards.”
Slide so sánh quy trình của chúng ta với các tiêu chuẩn ngành nghiêm ngặt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- compares our→compares‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- stringent industry→stringent‿industryNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →