strike a balance
Nghĩa · Meaning
tạo sự cân bằng giữa hai yêu cầu
Cách dùng · Usage
Strike a balance thường xuất hiện khi phải dung hòa hai nhu cầu đều quan trọng, không chọn hẳn một bên. Ở công việc, nhóm cân bằng tốc độ và độ chính xác; khi học, sinh viên cân bằng ôn thi và nghỉ ngơi; đời thường, cha mẹ cân bằng kỷ luật và tự do. Dễ nhầm với balance đơn thuần: balance là trạng thái, strike a balance là chủ động tìm điểm vừa phải. Cụm hay gặp: strike a balance between A and B.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need to strike a balance between speed and accuracy.”
Chúng ta cần cân bằng giữa tốc độ và độ chính xác.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- strike a→strike‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- speed and→speed‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The policy strikes a balance between control and flexibility.”
Chính sách tạo sự cân bằng giữa kiểm soát và linh hoạt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- strikes a→strikes‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- control and→control‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This proposal strikes a balance between cost and service quality.”
Đề xuất này cân bằng giữa chi phí và chất lượng dịch vụ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- strikes a→strikes‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- cost and→cost‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →