strike a balance

straɪk ə ˈbæləns
streyek·uh·BA·luhns4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

tạo sự cân bằng giữa hai yêu cầu

Cách dùng · Usage

Strike a balance thường xuất hiện khi phải dung hòa hai nhu cầu đều quan trọng, không chọn hẳn một bên. Ở công việc, nhóm cân bằng tốc độ và độ chính xác; khi học, sinh viên cân bằng ôn thi và nghỉ ngơi; đời thường, cha mẹ cân bằng kỷ luật và tự do. Dễ nhầm với balance đơn thuần: balance là trạng thái, strike a balance là chủ động tìm điểm vừa phải. Cụm hay gặp: strike a balance between A and B.

Phân biệt từ đồng nghĩa

balanceDùng rất rộng như danh từ hoặc động từ, kể cả cân bằng vật lý.
compromiseGợi sự nhượng bộ và có thể là chịu mất một phần điều mong muốn.
strike a balanceDùng khi chủ động tìm tổ hợp phù hợp giữa hai yêu cầu hoặc lợi ích.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need to strike a balance between speed and accuracy.

Chúng ta cần cân bằng giữa tốc độ và độ chính xác.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • strike astrike‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • speed andspeed‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The policy strikes a balance between control and flexibility.

Chính sách tạo sự cân bằng giữa kiểm soát và linh hoạt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • strikes astrikes‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • control andcontrol‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

This proposal strikes a balance between cost and service quality.

Đề xuất này cân bằng giữa chi phí và chất lượng dịch vụ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • strikes astrikes‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cost andcost‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

strike a balance between
strike the right balance
hard to strike a balance
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1