stress-test

ˈstres test
STREHS·tehst2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

kiểm tra dưới điều kiện khắc nghiệt

Cách dùng · Usage

Dùng khi muốn xem một kế hoạch, hệ thống hay ý tưởng chịu nổi áp lực lớn không: thử lịch nhân sự ngày đông khách, ngân sách khi doanh thu giảm, hoặc máy chủ lúc nhiều người truy cập.

Phân biệt từ đồng nghĩa

testChỉ việc kiểm tra chung xem một chức năng hay giả định có hoạt động không.
evaluateDùng khi đánh giá giá trị, chất lượng hoặc hiệu năng ở phạm vi rộng.
stress-testĐặt vào điều kiện cực đoan, quá tải hoặc xấu nhất để tìm điểm yếu.
pilotLà chạy thử ở quy mô nhỏ, không nhất thiết kiểm tra dưới áp lực lớn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's stress-test the staffing plan against a busy Friday.

Hãy thử kiểm tra kế hoạch nhân sự với một ngày thứ Sáu bận rộn.

📊 presentation

This section stress-tests the proposal under three demand scenarios.

Phần này kiểm tra đề xuất dưới ba kịch bản nhu cầu khác nhau.

💡 email

Could you stress-test the timeline before I send it out?

Bạn có thể kiểm tra kỹ lịch trình trước khi tôi gửi đi không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • before Ibefore‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • send itsend‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

stress-test the system
stress-test assumptions
financial stress test
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1