Nghĩa · Meaning
kiểm tra dưới điều kiện khắc nghiệt
Cách dùng · Usage
Dùng khi muốn xem một kế hoạch, hệ thống hay ý tưởng chịu nổi áp lực lớn không: thử lịch nhân sự ngày đông khách, ngân sách khi doanh thu giảm, hoặc máy chủ lúc nhiều người truy cập.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's stress-test the staffing plan against a busy Friday.”
Hãy thử kiểm tra kế hoạch nhân sự với một ngày thứ Sáu bận rộn.
“This section stress-tests the proposal under three demand scenarios.”
Phần này kiểm tra đề xuất dưới ba kịch bản nhu cầu khác nhau.
“Could you stress-test the timeline before I send it out?”
Bạn có thể kiểm tra kỹ lịch trình trước khi tôi gửi đi không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- before I→before‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- send it→send‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →