Nghĩa · Meaning
tinh giản, tối ưu hóa (quy trình)
Cách dùng · Usage
Streamline xuất hiện khi người nói muốn làm một quy trình bớt rườm rà, nhanh hơn và ít bước thừa hơn. Trong công ty: streamline approvals là giảm vòng ký duyệt. Ở lớp: streamline group work bằng một mẫu chung. Đời thường: streamline your morning routine để ra khỏi nhà đúng giờ. Đừng nhầm với simplify: simplify chỉ làm dễ hiểu hơn; streamline nhấn mạnh hiệu quả vận hành. Cụm hay gặp: streamline the process.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We should streamline the expense process.”
Chúng ta nên tinh giản quy trình chi tiêu.
“The new form streamlines requests.”
Mẫu đơn mới giúp đơn giản hóa các yêu cầu.
“Automation streamlined monthly reporting.”
Tự động hóa đã tinh giản việc báo cáo hàng tháng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →