streamline

ˈstriːmlaɪn
STREEM·leyen2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tinh giản, tối ưu hóa (quy trình)

Cách dùng · Usage

Streamline xuất hiện khi người nói muốn làm một quy trình bớt rườm rà, nhanh hơn và ít bước thừa hơn. Trong công ty: streamline approvals là giảm vòng ký duyệt. Ở lớp: streamline group work bằng một mẫu chung. Đời thường: streamline your morning routine để ra khỏi nhà đúng giờ. Đừng nhầm với simplify: simplify chỉ làm dễ hiểu hơn; streamline nhấn mạnh hiệu quả vận hành. Cụm hay gặp: streamline the process.

Phân biệt từ đồng nghĩa

simplifyChỉ làm cho điều phức tạp trở nên dễ hơn.
optimizeBao gồm cả điều chỉnh để đạt hiệu suất hoặc kết quả tốt nhất.
streamlineTập trung vào bỏ bước trùng lặp và điểm nghẽn để quy trình chạy nhanh hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We should streamline the expense process.

Chúng ta nên tinh giản quy trình chi tiêu.

💡 email

The new form streamlines requests.

Mẫu đơn mới giúp đơn giản hóa các yêu cầu.

📊 presentation

Automation streamlined monthly reporting.

Tự động hóa đã tinh giản việc báo cáo hàng tháng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

streamline the process
streamline operations
streamline workflow
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1