Nghĩa · Meaning
kiên trì giữ vững hướng đi dù gặp khó khăn
Cách dùng · Usage
Diễn đạt này hợp khi muốn tiếp tục kế hoạch dù kết quả chưa tốt: dự án còn chậm, chiến lược mới bị nghi ngờ, tập luyện chưa thấy tiến bộ. Giọng quyết tâm, hơi trang trọng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The early results are mixed, but we should stay the course.”
Kết quả ban đầu chưa rõ ràng, nhưng chúng ta nên kiên trì giữ vững hướng đi.
“Leadership wants us to stay the course until the next review.”
Ban lãnh đạo muốn chúng ta giữ vững hướng đi cho đến kỳ rà soát tới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- wants us→wants‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- course until→course‿untilNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The data supports staying the course for another quarter.”
Dữ liệu ủng hộ việc giữ vững hướng đi thêm một quý nữa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for another→for‿anotherNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →