stand on principle

stænd ɑːn ˈprɪnsəpəl
stand·ahn·PRIHN·suh·puhl5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

kiên định không nhượng bộ vì nguyên tắc

Cách dùng · Usage

Dùng khi ai đó không nhượng bộ vì điều họ cho là đúng: từ chối dữ liệu không minh bạch, không ký hợp đồng thiếu đạo đức, chấp nhận thiệt để giữ lập trường.

Phân biệt từ đồng nghĩa

insistChỉ tiếp tục đòi hỏi hoặc giữ một lập luận.
hold firmNói chung về việc không lay chuyển và tiếp tục đứng vững.
take a standChỉ việc công khai chọn và nêu rõ lập trường.
stand on principleNhấn rằng người nói không nhượng bộ vì đặt nguyên tắc lên trước lợi ích.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The ethics slide explains why the company stands on principle over data use.

Slide về đạo đức giải thích vì sao công ty giữ vững nguyên tắc trong việc sử dụng dữ liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • slide explainsslide‿explainsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • stands onstands‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • principle overprinciple‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We may lose time, but we should stand on principle here.

Chúng ta có thể mất thời gian, nhưng ở đây chúng ta nên giữ vững nguyên tắc.

💡 lunch

At lunch, Elena stood on principle and refused to let interns pay.

Trong bữa trưa, Elena đã giữ nguyên tắc và không để các thực tập sinh trả tiền.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lunch Elenalunch‿elenaNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • stood onstood‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • principle andprinciple‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • used tousetaNghe nhưdiu-x(ơ)-tơRút gọn

    Âm /d/ của "used" mất đi và "to" bị yếu.

  • let internslet‿internsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

stand on principle
refuse on principle
a matter of principle
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1