stand on principle
Nghĩa · Meaning
kiên định không nhượng bộ vì nguyên tắc
Cách dùng · Usage
Dùng khi ai đó không nhượng bộ vì điều họ cho là đúng: từ chối dữ liệu không minh bạch, không ký hợp đồng thiếu đạo đức, chấp nhận thiệt để giữ lập trường.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The ethics slide explains why the company stands on principle over data use.”
Slide về đạo đức giải thích vì sao công ty giữ vững nguyên tắc trong việc sử dụng dữ liệu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- slide explains→slide‿explainsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- stands on→stands‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- principle over→principle‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We may lose time, but we should stand on principle here.”
Chúng ta có thể mất thời gian, nhưng ở đây chúng ta nên giữ vững nguyên tắc.
“At lunch, Elena stood on principle and refused to let interns pay.”
Trong bữa trưa, Elena đã giữ nguyên tắc và không để các thực tập sinh trả tiền.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lunch Elena→lunch‿elenaNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- stood on→stood‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- principle and→principle‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- used to→usetaNghe như “diu-x(ơ)-tơ”Rút gọn
Âm /d/ của "used" mất đi và "to" bị yếu.
- let interns→let‿internsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →