Nghĩa · Meaning
về sau tỏ ra hữu ích, giúp ích
Cách dùng · Usage
Cụm này nói một kinh nghiệm, thói quen hay phẩm chất sẽ giúp ích về sau: ghi chú kỹ trước kiểm toán, bình tĩnh với khách hàng, luyện kỹ năng sớm. Văn phong hơi trang trọng và tích cực.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The team's careful notes will stand us in good stead during the audit.”
Những ghi chú cẩn thận của nhóm sẽ giúp ích cho chúng ta trong đợt kiểm toán.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- notes→noᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- stand us→stand‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Her calm handling of complaints stood her in good stead with the client.”
Cách xử lý khiếu nại điềm tĩnh của cô ấy đã giúp ích trong quan hệ với khách hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- handling of→handling‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Knowing the cafe owner stood Ravi in good stead when lunch orders changed.”
Việc quen chủ quán cà phê đã giúp ích cho Ravi khi đơn đặt bữa trưa thay đổi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- cafe owner→cafe‿ownerNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- lunch orders→lunch‿ordersNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →