square with

skwer wɪð
skwehr·wihth2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

khớp với sự thật, tiêu chuẩn hay kỳ vọng

Cách dùng · Usage

Cụm này dùng khi kiểm tra xem lời nói, số liệu hay hóa đơn có khớp với thực tế không. Nếu câu chuyện không khớp thời gian, bạn nói it doesn't square with.

Phân biệt từ đồng nghĩa

matchNói chung là giống, khớp hoặc phù hợp.
align withDùng khi mục tiêu, giá trị hay chiến lược đi cùng một hướng.
correspond toTrang trọng hơn, chỉ quan hệ tương ứng giữa hai thứ.
square withDùng để xem lời nói hay giải thích có khớp với sự thật, chuẩn mực hay kỳ vọng không.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

His explanation does not square with the timeline.

Lời giải thích của anh ấy không khớp với dòng thời gian.

💡 email

The invoice squares with the amount we approved.

Hóa đơn khớp với số tiền chúng tôi đã phê duyệt.

📊 presentation

The conclusion must square with the figures on slide three.

Kết luận phải khớp với các con số ở slide thứ ba.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

square with the evidence
square with the data
not square with reality
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1