split the difference
Nghĩa · Meaning
mỗi bên nhượng bộ để thỏa thuận ở mức trung gian
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng cụm này khi hai bên mặc cả giá, chọn giờ hẹn, chia chi phí hoặc xử lý bất đồng nhỏ. Nó gợi ý mỗi bên nhường một chút để chốt nhanh, thân thiện.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“If both dates are difficult, we could split the difference.”
Nếu cả hai ngày đều khó, chúng ta có thể chọn mức trung gian.
“Would you be willing to split the difference on the fee?”
Anh có sẵn lòng dung hòa ở mức giữa về khoản phí không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Would you→wouldjaNghe như “u-chu”Đồng hóa
/d/ và /j/ hòa thành một âm.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- difference on→difference‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We split the difference and chose a place halfway between offices.”
Chúng tôi dung hòa và chọn một địa điểm ở giữa hai văn phòng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- difference and→difference‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- chose a→chose‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- between offices→between‿officesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →