soften the blow
Nghĩa · Meaning
làm dịu bớt cú sốc của tin xấu
Cách dùng · Usage
Cụm này dùng khi cố làm tin xấu bớt nặng nề: báo trễ hạn kèm hỗ trợ, từ chối nhưng giải thích rõ, giảm lương nhưng thêm quyền lợi. Thường nói về cảm xúc của người nhận tin.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Offer a clear next step to soften the blow.”
Hãy đưa ra một bước tiếp theo rõ ràng để làm dịu bớt cú sốc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Offer a→offer‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The extra support softened the blow of the delay.”
Sự hỗ trợ thêm đã làm dịu bớt cú sốc của việc trì hoãn.
“The mitigation plan softens the blow of the cost increase.”
Kế hoạch giảm thiểu này làm dịu bớt cú sốc của việc tăng chi phí.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- mitigation→miᴅigationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- blow of→blow‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- cost increase→cost‿increaseNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →