Nghĩa · Meaning
sắp xếp lại các vấn đề hoặc chỗ vướng để mọi thứ trơn tru
Cách dùng · Usage
Dùng khi sửa các điểm vướng để việc chạy trơn tru hơn: chỉnh quy trình đặt chỗ, luyện đoạn chuyển cảnh, giải quyết hiểu lầm nhỏ trong nhóm. Nhấn vào làm cho bớt gồ ghề.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We smoothed out the booking process after several complaints.”
Chúng tôi đã làm cho quy trình đặt chỗ trơn tru hơn sau vài lời phàn nàn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- smoothed out→smoothed‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- process after→process‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The rehearsal helped smooth out the transitions.”
Buổi tập dượt đã giúp các phần chuyển tiếp trở nên mượt mà.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- smooth out→smooth‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- transitions→ᴅransitionsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I revised the wording to smooth out the tone.”
Tôi đã chỉnh lại câu chữ để giọng văn mượt mà hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- smooth out→smooth‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →