smooth out

smuːð aʊt
smooth·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

sắp xếp lại các vấn đề hoặc chỗ vướng để mọi thứ trơn tru

Cách dùng · Usage

Dùng khi sửa các điểm vướng để việc chạy trơn tru hơn: chỉnh quy trình đặt chỗ, luyện đoạn chuyển cảnh, giải quyết hiểu lầm nhỏ trong nhóm. Nhấn vào làm cho bớt gồ ghề.

Phân biệt từ đồng nghĩa

fixNói chung việc sửa một vấn đề.
refineMang sắc thái tích cực là chỉnh cho hay hơn, gọn hơn hoặc tinh hơn.
even outNhấn mạnh làm cho các chênh lệch trở nên đều hơn.
smooth outGiảm điểm gồ ghề, vướng mắc hay biến động để dòng việc trôi chảy hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We smoothed out the booking process after several complaints.

Chúng tôi đã làm cho quy trình đặt chỗ trơn tru hơn sau vài lời phàn nàn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • smoothed outsmoothed‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • process afterprocess‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The rehearsal helped smooth out the transitions.

Buổi tập dượt đã giúp các phần chuyển tiếp trở nên mượt mà.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • smooth outsmooth‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • transitionsᴅransitionsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I revised the wording to smooth out the tone.

Tôi đã chỉnh lại câu chữ để giọng văn mượt mà hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • smooth outsmooth‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

smooth out wrinkles
smooth out the process
smooth out fluctuations
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1