Nghĩa · Meaning
phân loại giữa một đống thứ để chọn ra cái cần và loại cái không cần
Cách dùng · Usage
Sort through dùng khi người nói phải xem kỹ một đống đồ hoặc thông tin để giữ phần cần. Ở công việc, bạn sort through email để tìm việc gấp; khi học, sort through ghi chú trước kỳ thi; đời thường, sort through hóa đơn cũ. Dễ nhầm với sort: sort chỉ xếp theo loại, còn sort through có bước chọn lọc và loại bỏ. Cụm hay gặp: sort through files, sort through options.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I sorted through receipts while waiting for my order.”
Tôi phân loại hóa đơn trong lúc chờ món.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- waiting→waiᴅingNghe như “quây-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We sorted through the requests and chose the urgent ones.”
Chúng tôi đã phân loại các yêu cầu và chọn ra những cái khẩn cấp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- requests and→requests‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- urgent ones→urgent‿onesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She sorted through old emails to confirm the date.”
Cô ấy lục lại các email cũ để xác nhận ngày.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- through old→through‿oldNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- date→daᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →