sort through

sɔːrt θruː
sawrt·throo2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

phân loại giữa một đống thứ để chọn ra cái cần và loại cái không cần

Cách dùng · Usage

Sort through dùng khi người nói phải xem kỹ một đống đồ hoặc thông tin để giữ phần cần. Ở công việc, bạn sort through email để tìm việc gấp; khi học, sort through ghi chú trước kỳ thi; đời thường, sort through hóa đơn cũ. Dễ nhầm với sort: sort chỉ xếp theo loại, còn sort through có bước chọn lọc và loại bỏ. Cụm hay gặp: sort through files, sort through options.

Phân biệt từ đồng nghĩa

go throughChỉ việc xem xét lần lượt một tập tài liệu hay đồ vật.
sift throughTập trung vào việc lọc ra phần quan trọng từ nhiều thông tin.
organizeNhấn mạnh kết quả được sắp xếp gọn gàng.
sort throughVừa xem, vừa phân loại và chọn thứ cần từ một đống hỗn hợp.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

I sorted through receipts while waiting for my order.

Tôi phân loại hóa đơn trong lúc chờ món.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • waitingwaiᴅingNghe nhưquây-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We sorted through the requests and chose the urgent ones.

Chúng tôi đã phân loại các yêu cầu và chọn ra những cái khẩn cấp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • requests andrequests‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • urgent onesurgent‿onesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

She sorted through old emails to confirm the date.

Cô ấy lục lại các email cũ để xác nhận ngày.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • through oldthrough‿oldNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sort through paperwork
sort through boxes
sort through options
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1