sporadic

spəˈræd.ɪk
spuh·RA·dihk3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

lác đác, xảy ra không đều đặn

Cách dùng · Usage

Sporadic mô tả việc xảy ra lẻ tẻ, không đều: mạng chập chờn vài lần, khách phàn nàn rải rác, mưa lúc có lúc không. Không dùng cho thói quen đều đặn hằng ngày.

Phân biệt từ đồng nghĩa

occasionalTrung tính, chỉ điều gì đó thỉnh thoảng xảy ra.
intermittentChỉ sự ngắt quãng rồi tiếp diễn, thường có sắc thái kỹ thuật hoặc y khoa.
scatteredNhấn mạnh sự rải rác ở nhiều nơi hoặc nhiều điểm.
sporadicDùng khi sự việc xuất hiện thưa thớt, không đều theo thời gian hoặc địa điểm.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We received sporadic complaints about the cafeteria queue.

Chúng tôi nhận được những lời phàn nàn lác đác về việc xếp hàng ở căng tin.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • complaints aboutcomplaints‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cafeteriacafeᴅeriaÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The connection issue appears to be sporadic, not constant.

Sự cố kết nối có vẻ xảy ra lác đác chứ không liên tục.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • connection issueconnection‿issueNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The chart shows sporadic demand spikes on Mondays.

Biểu đồ cho thấy nhu cầu tăng đột biến lác đác vào thứ Hai.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sporadic violence
sporadic reports
sporadic internet access
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1