Nghĩa · Meaning
trình bày rõ ràng, nêu chi tiết
Cách dùng · Usage
Spell out nghĩa là giải thích thật rõ, nêu từng điểm để không còn mơ hồ. Trong công việc: spell out the deadline and roles. Khi học: giáo viên spell out the steps of an essay. Đời thường: hợp đồng thuê nhà spells out the rules. Đừng nhầm với spell: spell là đánh vần chữ; spell out là trình bày chi tiết. Cụm quen thuộc: spell out the details, spell out exactly what is needed.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please spell out the approval criteria.”
Hãy nêu rõ các tiêu chí phê duyệt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- spell out→spell‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- criteria→criᴅeriaÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The contract spells out each party's duties.”
Hợp đồng nêu rõ nghĩa vụ của mỗi bên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- spells out→spells‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- duties→duᴅiesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This slide spells out the risks.”
Slide này nêu rõ các rủi ro.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →