Nghĩa · Meaning
giải quyết gọn gàng một vấn đề hoặc khâu chuẩn bị
Cách dùng · Usage
Hay dùng khi muốn xử lý xong cho gọn một việc còn lấn cấn: chốt giấy tờ, sửa lỗi đặt phòng, giải quyết hóa đơn, hoặc chuẩn bị đủ đồ trước chuyến đi.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's square away the badge issue before the guests arrive.”
Hãy giải quyết gọn vấn đề thẻ trước khi khách đến.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- square away→square‿awayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- badge issue→badge‿issueNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- guests arrive→guests‿arriveNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Once the invoice is squared away, I will confirm the catering order.”
Khi hóa đơn được xử lý xong, tôi sẽ xác nhận đơn đặt dịch vụ ăn uống.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- invoice is→invoice‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- squared away→squared‿awayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- catering→caᴅeringÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I like to square away small problems before they distract the team.”
Tôi thích giải quyết gọn các vấn đề nhỏ trước khi chúng làm phân tâm cả nhóm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- square away→square‿awayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →