square away

skwer əˈweɪ
skwehr·uh·WAY3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

giải quyết gọn gàng một vấn đề hoặc khâu chuẩn bị

Cách dùng · Usage

Hay dùng khi muốn xử lý xong cho gọn một việc còn lấn cấn: chốt giấy tờ, sửa lỗi đặt phòng, giải quyết hóa đơn, hoặc chuẩn bị đủ đồ trước chuyến đi.

Phân biệt từ đồng nghĩa

organizeDùng chung cho việc sắp xếp hoặc tổ chức, chưa nhấn mạnh hoàn tất gọn gàng.
finalizeHợp khi chốt quyết định cuối cùng, thường trang trọng và mang tính chính thức.
take care ofCách nói thân mật về xử lý một việc, không nhất thiết có ý sắp đặt ngăn nắp.
square awayDùng khi dọn ổn các chi tiết để việc tiếp theo có thể chạy trơn tru.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's square away the badge issue before the guests arrive.

Hãy giải quyết gọn vấn đề thẻ trước khi khách đến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • square awaysquare‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • badge issuebadge‿issueNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • guests arriveguests‿arriveNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Once the invoice is squared away, I will confirm the catering order.

Khi hóa đơn được xử lý xong, tôi sẽ xác nhận đơn đặt dịch vụ ăn uống.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • invoice isinvoice‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • squared awaysquared‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cateringcaᴅeringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I like to square away small problems before they distract the team.

Tôi thích giải quyết gọn các vấn đề nhỏ trước khi chúng làm phân tâm cả nhóm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • square awaysquare‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

square away the details
square away paperwork
get everything squared away
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1