Nghĩa · Meaning
thăm dò ý kiến, dò xét thái độ
Cách dùng · Usage
Sound out được chọn khi bạn hỏi nhẹ để biết phản ứng trước khi quyết định, không phải hỏi chính thức. Ở công việc: sound out coworkers about a new schedule; học tập: sound out a teacher about a topic; đời thường: sound out a friend about a trip. Dễ nhầm với ask: ask hỏi trực tiếp, sound out thăm dò thái độ. Cụm hay dùng: sound someone out about something.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We should sound out the team before changing the office routine.”
Chúng ta nên thăm dò ý nhóm trước khi thay đổi quy trình làm việc ở văn phòng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sound out→sound‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- routine→rouᴅineÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I sounded out Jae over lunch about joining the pilot group.”
Tôi đã dò ý Jae trong bữa trưa về việc gia nhập nhóm thử nghiệm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sounded out→sounded‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- lunch about→lunch‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Could you sound out the client before we send the formal proposal?”
Bạn có thể thăm dò ý khách hàng trước khi chúng ta gửi đề xuất chính thức không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →