Nghĩa · Meaning
xoa dịu, hòa giải êm thấm
Cách dùng · Usage
Smooth over được dùng khi người nói muốn làm dịu căng thẳng, lỗi lầm hoặc hiểu lầm để mọi chuyện tiếp tục êm hơn. Ở công việc: smooth over a client complaint; ở học tập: smooth over a group-project argument; đời thường: smooth over a family disagreement. Dễ nhầm với solve, là giải quyết tận gốc; smooth over có thể chỉ làm tình hình bớt khó chịu. Cụm hay gặp: smooth over a problem, smooth things over.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The manager smoothed over the disagreement before it distracted the group.”
Quản lý đã xoa dịu bất đồng trước khi nó làm cả nhóm phân tâm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- smoothed over→smoothed‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- before it→before‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Her apology helped smooth over the delay with the client.”
Lời xin lỗi của cô ấy đã giúp xoa dịu sự chậm trễ với khách hàng.
“We used lunch to smooth over yesterday's misunderstanding.”
Chúng tôi tận dụng bữa trưa để hóa giải hiểu lầm hôm qua.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- smooth over→smooth‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →