sit with

sɪt wɪð
siht·wihth2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

để yên cho một cảm xúc hay quyết định lắng lại, tiếp nhận từ từ mà không vội vàng

Cách dùng · Usage

Dùng khi cần để cảm xúc, góp ý hoặc quyết định khó lắng xuống trước khi phản ứng: sau buổi họp, nhận tin buồn, nghe phê bình. Sắc thái chậm lại và suy ngẫm.

Phân biệt từ đồng nghĩa

think aboutCách nói chung là suy nghĩ về điều gì.
reflect onTrang trọng và trầm hơn, gợi việc nhìn lại một cách sâu sắc.
processDùng khi tiêu hóa cảm xúc hay thông tin để hiểu dần.
sit withĐể cảm xúc hay ý nghĩ lắng lại mà không vội kết luận.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's sit with the feedback before changing the plan.

Hãy để phản hồi lắng lại một chút trước khi thay đổi kế hoạch.

🤝 interview

I sat with the question for a moment before answering.

Tôi đã ngẫm nghĩ về câu hỏi một lúc trước khi trả lời.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • before answeringbefore‿answeringNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I need to sit with this decision overnight.

Tôi cần suy nghĩ thêm một đêm về quyết định này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • decision overnightdecision‿overnightNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sit with discomfort
sit with the idea
sit with your feelings
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1