Nghĩa · Meaning
để yên cho một cảm xúc hay quyết định lắng lại, tiếp nhận từ từ mà không vội vàng
Cách dùng · Usage
Dùng khi cần để cảm xúc, góp ý hoặc quyết định khó lắng xuống trước khi phản ứng: sau buổi họp, nhận tin buồn, nghe phê bình. Sắc thái chậm lại và suy ngẫm.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's sit with the feedback before changing the plan.”
Hãy để phản hồi lắng lại một chút trước khi thay đổi kế hoạch.
“I sat with the question for a moment before answering.”
Tôi đã ngẫm nghĩ về câu hỏi một lúc trước khi trả lời.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- before answering→before‿answeringNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I need to sit with this decision overnight.”
Tôi cần suy nghĩ thêm một đêm về quyết định này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- decision overnight→decision‿overnightNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →