Nghĩa · Meaning
phê duyệt, chấp thuận chính thức
Cách dùng · Usage
Sign off on nghĩa là phê duyệt chính thức sau khi đã xem xét, thường dùng khi cần trách nhiệm rõ ràng. Ở công ty, finance signs off on ngân sách; trong học tập, giáo viên hướng dẫn signs off on đề cương; đời thường, chủ nhà sign off on bản sửa thiết kế bếp. Dễ nhầm với agree: agree chỉ đồng ý, còn sign off on là chấp thuận cuối cùng, thường trước khi gửi hoặc triển khai.
Phân biệt từ đồng nghĩa
approveCách nói chung nhất cho việc chấp thuận.
authorizeTrang trọng và cứng hơn, hàm ý cấp quyền hoặc cho phép chính thức.
endorseNhấn vào ủng hộ hoặc giới thiệu công khai hơn là phê duyệt thủ tục.
sign off onDùng trong quy trình công việc khi người có trách nhiệm cho phép chuyển sang bước tiếp.
Câu ví dụ · Examples
💡 meeting
“Finance must sign off on the purchase.”
Bộ phận tài chính phải phê duyệt việc mua sắm.
💡 email
“Please sign off on the final copy.”
Hãy phê duyệt bản cuối cùng.
📊 presentation
“Leadership signed off on the roadmap.”
Ban lãnh đạo đã phê duyệt lộ trình.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
sign off on a budget
sign off on the design
legal sign-off
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →