Nghĩa · Meaning
phần thiếu hụt so với lượng hoặc số tiền cần thiết
Cách dùng · Usage
Dùng khi số tiền, nhân sự, hàng hóa hay thời gian ít hơn mức cần có. Gặp trong ngân sách thiếu, ca làm thiếu người, vé ăn không đủ, hoặc mục tiêu bán hàng chưa đạt.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The meeting focused on a staffing shortfall in customer support.”
Cuộc họp tập trung vào tình trạng thiếu hụt nhân sự ở bộ phận hỗ trợ khách hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- focused on→focused‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- shortfall in→shortfall‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, we talked about a shortfall in meal vouchers.”
Vào bữa trưa, chúng tôi bàn về sự thiếu hụt phiếu ăn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- talked about→talked‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- shortfall in→shortfall‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email explained how the budget shortfall would be covered.”
Email đã giải thích cách bù đắp phần thiếu hụt ngân sách.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →