sidestep

ˈsaɪd.step
SEYED·stehp2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

né tránh vấn đề nhạy cảm hoặc trở ngại

Cách dùng · Usage

Mang nghĩa né một câu hỏi hoặc vấn đề khó thay vì trả lời thẳng: chính trị gia né scandal, ứng viên tránh điểm yếu, quản lý lảng sang chủ đề khác trong họp.

Phân biệt từ đồng nghĩa

avoidCách nói rộng nhất cho việc tránh người, việc hoặc tình huống.
evadeMang sắc thái tiêu cực, như né trách nhiệm, luật lệ hoặc câu hỏi.
bypassThường chỉ việc đi vòng qua thủ tục, hệ thống hoặc chướng ngại.
sidestepGợi hình ảnh tránh va chạm trực diện bằng cách khéo léo lách sang bên.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

He sidestepped the pricing question until the legal review was complete.

Anh ấy đã né câu hỏi về giá cho đến khi rà soát pháp lý hoàn tất.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • question untilquestion‿untilNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • completecompleᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Do not sidestep questions about gaps in your experience.

Đừng né tránh các câu hỏi về những khoảng trống trong kinh nghiệm của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • questions aboutquestions‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • gaps ingaps‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • your experienceyour‿experienceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The response sidestepped the client's main complaint.

Phần trả lời đã né tránh khiếu nại chính của khách hàng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sidestep the issue
sidestep a question
sidestep regulations
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1