Nghĩa · Meaning
né tránh vấn đề nhạy cảm hoặc trở ngại
Cách dùng · Usage
Mang nghĩa né một câu hỏi hoặc vấn đề khó thay vì trả lời thẳng: chính trị gia né scandal, ứng viên tránh điểm yếu, quản lý lảng sang chủ đề khác trong họp.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“He sidestepped the pricing question until the legal review was complete.”
Anh ấy đã né câu hỏi về giá cho đến khi rà soát pháp lý hoàn tất.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- question until→question‿untilNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- complete→compleᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Do not sidestep questions about gaps in your experience.”
Đừng né tránh các câu hỏi về những khoảng trống trong kinh nghiệm của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- questions about→questions‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- gaps in→gaps‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- your experience→your‿experienceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The response sidestepped the client's main complaint.”
Phần trả lời đã né tránh khiếu nại chính của khách hàng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →