shelve

ʃelv
shehlv1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

gác lại, tạm hoãn (kế hoạch)

Cách dùng · Usage

Dùng trong họp hoặc công việc khi tạm gác một ý tưởng, kế hoạch hay yêu cầu: chờ đủ số người, thiếu ngân sách, cần thêm thông tin. Không nhất thiết là hủy hẳn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

postponeTập trung vào việc lịch bị đẩy sang thời điểm muộn hơn.
cancelLà hủy dứt khoát, không còn ý định tiếp tục.
put on holdChỉ trạng thái tạm dừng tiến hành, sắc thái khá trung tính.
shelveHàm ý gác ý tưởng hoặc đề án khỏi diện thực hiện, như đặt lên kệ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We may need to shelve the seating plan until facilities confirms the room.

Chúng ta có thể phải gác lại sơ đồ chỗ ngồi cho đến khi bộ phận cơ sở vật chất xác nhận phòng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • seatingseaᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • plan untilplan‿untilNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • facilitiesfaciliᴅiesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Let's shelve the catering request for now and revisit it after the headcount is firm.

Hãy gác lại yêu cầu đặt tiệc lúc này và xem lại sau khi có con số chính xác về số người.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • cateringcaᴅeringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • revisit itrevisit‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • headcount isheadcount‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The team chose to shelve the less urgent slide changes before the client demo.

Nhóm đã chọn gác lại những thay đổi trang trình chiếu ít cấp bách hơn trước buổi trình diễn với khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • less urgentless‿urgentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

shelve a proposal
shelve the project
temporarily shelve the plan
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1