Nghĩa · Meaning
gác lại, tạm hoãn (kế hoạch)
Cách dùng · Usage
Dùng trong họp hoặc công việc khi tạm gác một ý tưởng, kế hoạch hay yêu cầu: chờ đủ số người, thiếu ngân sách, cần thêm thông tin. Không nhất thiết là hủy hẳn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We may need to shelve the seating plan until facilities confirms the room.”
Chúng ta có thể phải gác lại sơ đồ chỗ ngồi cho đến khi bộ phận cơ sở vật chất xác nhận phòng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- seating→seaᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- plan until→plan‿untilNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- facilities→faciliᴅiesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Let's shelve the catering request for now and revisit it after the headcount is firm.”
Hãy gác lại yêu cầu đặt tiệc lúc này và xem lại sau khi có con số chính xác về số người.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- catering→caᴅeringÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- revisit it→revisit‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- headcount is→headcount‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The team chose to shelve the less urgent slide changes before the client demo.”
Nhóm đã chọn gác lại những thay đổi trang trình chiếu ít cấp bách hơn trước buổi trình diễn với khách hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- less urgent→less‿urgentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →